ionizing radiation

ionizing radiation

A scientist carefully measures ionizing radiation in a laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Bức xạ ion hóa loại bức xạ năng lượng cao khả năng tạo ra hiện tượng ion hóa khi đi qua một chất. Ion hóa quá trình một nguyên tử hoặc phân tử mất hoặc nhận thêm electron, dẫn đến hình thành các hạt tích điện gọi là ion. Bức xạ này thường phát ra từ các chất phóng xạ, tia X, hoặc các phản ứng hạt nhân.

dụ sử dụng
  • (Bức xạ ion hóa có thể làm hỏng các tế bào sống gây ra đột biến.)
  • (Các chuyên gia y tế sử dụng bức xạ ion hóa để chụp X-quang điều trị ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Exposure to ionizing radiation": sự tiếp xúc với bức xạ ion hóa.

    • Prolonged exposure to ionizing radiation can lead to radiation sickness. (Tiếp xúc kéo dài với bức xạ ion hóa có thể dẫn đến bệnh phóng xạ.)
  • "Ionizing radiation source": nguồn bức xạ ion hóa.

    • Uranium is a common ionizing radiation source in nuclear power plants. (Urani một nguồn bức xạ ion hóa phổ biến trong các nhà máy điện hạt nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Bức xạ không ion hóa (non-ionizing radiation): loại bức xạ năng lượng thấp hơn, không đủ mạnh để ion hóa chất.

    • Microwaves and visible light are examples of non-ionizing radiation. (Sóng vi ba ánh sáng khả kiến dụ về bức xạ không ion hóa.)
  • Phóng xạ (radioactivity): hiện tượng tự phát ra bức xạ ion hóa từ một số chất.

    • Radioactivity is a natural form of ionizing radiation. (Phóng xạ một dạng tự nhiên của bức xạ ion hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Bức xạ phóng xạ: nhấn mạnh nguồn gốc từ các chất phóng xạ.

    • Bức xạ phóng xạ có thể gây ô nhiễm môi trường. (Ionizing radiation can cause environmental contamination.)
  • Tia phóng xạ: thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc vật .

    • Các tia phóng xạ được kiểm soát chặt chẽ trong bệnh viện. (Ionizing radiation is strictly controlled in hospitals.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ionizing radiation" đây thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các động từ như: - Phơi nhiễm: tiếp xúc với. - Công nhân bị phơi nhiễm ionizing radiation nếu không thiết bị bảo hộ. (Workers are exposed to ionizing radiation if not wearing protective gear.)

  • Hấp thụ: nhận vào.
    • Cơ thể hấp thụ ionizing radiation từ môi trường. (The body absorbs ionizing radiation from the environment.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "ionizing radiation". Tuy nhiên, có thể thấy trong các ngữ cảnh chuyên ngành như: - Liều lượng gây chết người (lethal dose): mức bức xạ ion hóa đủ để gây tử vong. - Một liều lượng ionizing radiation cao có thể gây chết người trong vài giờ. (A high dose of ionizing radiation can be lethal within hours.)